đòn triêng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đòn gánh: "đòn triêng" là một thanh tre hoặc gỗ dài, dùng để gánh đồ vật bằng cách đặt hai đầu vật nặng lên hai đầu đòn và đòn được đặt lên vai người gánh. Từ này đồng nghĩa với "đòn gánh".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi vẫn dùng chiếc đòn triêng để gánh rau ra chợ.
- Chiếc đòn triêng bằng tre ấy đã theo ông nội suốt mấy chục năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gánh bằng đòn triêng": chỉ hành động sử dụng công cụ lao động truyền thống này.
- Ngày xưa, người nông dân thường gánh lúa bằng đòn triêng.
Biến thể và từ gần giống
- Đòn gánh (danh từ): từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "đòn triêng".
- Đòn (danh từ): có thể chỉ thanh tre/gỗ nói chung, hoặc dùng trong các cụm như "đòn xóc", "đòn cân".
- Gánh (danh từ/động từ): chỉ vật được gánh hoặc hành động gánh.
Từ đồng nghĩa
- Đòn gánh: thanh tre/gỗ dùng để gánh đồ.
- Đòn khiêng: thanh dùng để khiêng vật nặng (thường dài và chắc hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Đòn triêng" là một từ địa phương, ít được dùng trong văn viết chính thống hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn là "đòn gánh".
- Từ này thường xuất hiện trong văn học, lời ăn tiếng nói dân gian, hoặc khi miêu tả đời sống nông thôn Việt Nam truyền thống.